Panasonic Treo Tường 1.0Hp

Panasonic Treo Tường 1.0Hp

Panasonic Treo Tường 1.0Hp

Panasonic Treo Tường 1.0Hp

Panasonic Treo Tường 1.0Hp
Panasonic Treo Tường 1.0Hp
Chi tiết sản phẩm
Sản phẩm

Panasonic Treo Tường 1.0Hp

Mã sản phẩm CS-N9SKH-8
Công suất 1.0Hp
Xuất xứ Malaysia
Giá 7.950.000đ
Chi tiết sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Bình luận
  • MÁY LẠNH KHÔNG INVERTER
  • Tính năng tự động iAuto giúp chuyển chế độ quạt để làm lạnh nhanh chóng.
  • Chế độ khử ẩm giúp căn phòng luôn thoáng mát, sạch sẽ và cân bằng độ ẩm.
  • Màng lọc kháng khuẩn hiện đại giúp loại bỏ virus, vi khuẩn xâm hại.
  • Dàn tản nhiệt màu xanh giúp giảm làm hỏng máy hiệu quả.

MODEL (50Hz)

Khối trong nhà

CS-N9SKH-8

Khối ngoài trời

CU-N9SKH-8

Công suất làm lạnh

(nhỏ nhất-lớn nhất)

kW

2.65

(nhỏ nhất-lớn nhất)

Btu/giờ

9.04

Chỉ số hiệu suất năng lượng (CSPF)

3.50

EER

(nhỏ nhất-lớn nhất)

W/W

3.49

Thông số điện

Điện áp

V

220

Cường độ dòng điện

A

3.6

Điện vào (nhỏ nhất-lớn nhất)

W

760

Khử ẩm

L/giờ

1.6

(Pt/giờ)

3.4

Lưu thông khí

Khối trong nhà

m³/phút (ft³/phút)

10.5 (371)

Khối ngoài trời

m³/phút (ft³/phút)

22.4 (790)

Độ ồn

Khối trong nhà (H / L / Q-Lo)

dB (A)

37/26

Khối ngoài trời (H / L)

dB (A)

47

Kích thước

Cao

mm

290 (511)

inch

11-7/16 (20-1/8)

Rộng

mm

870 (650)

inch

34-9/32 (25-19/32)

Sâu

mm

214 (230)

inch

8-7/16 (9-1/16)

Khối lượng tịnh

Khối trong nhà

kg (lb)

9 (20)

Khối ngoài trời

kg (lb)

23 (51)

Đường kính ống dẫn

Ống lỏng

mm

Ø 6.35

inch

1/4

Ống ga

mm

Ø 9.52

inch

3/8

Nối dài ống

Chiều dài ống chuẩn

m

7.5

Chiều dài ống tối đa

m

10

Chênh lệch độ cao tối đa

m

5

Lượng môi chất lạnh ga cần bổ sung*

g/m

10

Nguồn cấp điện

Khối trong nhà

 

Sản phẩm cùng loại

Hỗ trợ trực tuyến
Hệ Thống PCCC
Mr. Thảo - 0974 969 799
Hệ Thống ĐHKK
Ms. Bích - 0993 541 948
Hệ Thống Điện Nước
Mr. Đắc - 0993 541 941
backtop